poison sumac

poison sumac

A hiker carefully avoids touching the poison sumac growing near the trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thường xuân độc: "poison sumac" một loại cây bụi đầm lầyBắc Mỹ, thuộc họ đào lộn hột (Anacardiaceae), kép lông chim, hoa xanh lục quả mọng trắng xanh. Loại cây này chứa một loại dầu gây kích ứng da (urushiol), khi tiếp xúc có thể gây viêm da dị ứng nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • (Người đi bộ đường dài bị phát ban nặng sau khi vô tình va phải cây thường xuân độc.)
  • (Cây thường xuân độc thường được tìm thấycác khu vực đầm lầy, khác với họ hàng của cây thường xuân độc mọcđất khô hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to touch poison sumac": chạm vào cây thường xuân độc.

    • If you touch poison sumac, wash the affected area immediately with soap and water. (Nếu bạn chạm vào cây thường xuân độc, hãy rửa vùng da bị ảnh hưởng ngay bằng phòng nước.)
  • "to identify poison sumac": nhận dạng cây thường xuân độc.

    • Learning to identify poison sumac is crucial for anyone who spends time in wetlands. (Học cách nhận dạng cây thường xuân độc rất quan trọng đối với bất kỳ ai dành thời gianvùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Poison ivy (danh từ): cây thường xuân độc (một loại cây gây dị ứng khác, thường mọcđất khô, ba lá chét).
  • Poison oak (danh từ): cây sồi độc (một loại cây gây dị ứng khác, giống sồi).
Từ đồng nghĩa
  • Toxicodendron vernix: tên khoa học của cây thường xuân độc.
  • Swamp sumac: tên gọi khác của cây thường xuân độc do môi trường sống đầm lầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To break out from poison sumac: phát ban do cây thường xuân độc.

    • He broke out in a terrible rash after encountering poison sumac. (Anh ấy bị phát ban khủng khiếp sau khi gặp cây thường xuân độc.)
  • To come into contact with poison sumac: tiếp xúc với cây thường xuân độc.

    • Avoid coming into contact with poison sumac during your hike. (Tránh tiếp xúc với cây thường xuân độc trong chuyến đi bộ của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Leaves of three, let it be: (thành ngữ phổ biến) ba chét, hãy tránh xa (thường dùng cho cây thường xuân độc nói chung, nhưng cũng áp dụng cho poison sumac).
    • Remember the saying "leaves of three, let it be" when you see poison sumac. (Hãy nhớ câu nói " ba chét, hãy tránh xa" khi bạn thấy cây thường xuân độc.)